0912.186.345
thepnhapkhaunama@gmail.com

Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn / Nhập Khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản..

Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn / Nhập Khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản..

Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn / Nhập Khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản..

Mô tả: Công ty Thép Nhập Khẩu Nam Á chuyên phân phối Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn theo Tiêu chuẩn của nhà máy, xuất xứ từ Nhật bản, Trung Quốc, Hàn Quốc
0912 186 345
http://thepnama.com
THÔNG TIN

Công ty Thép Nhập Khẩu Nam Á chuyên phân phối Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn theo Tiêu chuẩn của nhà máy, xuất xứ từ Nhật bản, Trung Quốc, Hàn Quốc..

Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn / Nhập Khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản..

Công ty chúng tôi chuyên phân phối cho các nhà máy, công trình xây dựng, dự án đường thủy, đường bộ.

Mác thép

A106 GR.A. - A106 GR.B - A106 GR.C - A53 GR.A - A53 GR.B - Q345 - St37 - St52 - STPG370 - STP340 - STB410 - STB440  -  STPB410 - S355J2 -  P235GH - S355J2H - STK400 - STK500 - SKK400 - SKK500 - SPPS38 - SPPS42 - API 5LX42 - X46

Ứng dụng

Được sử dụng trong kết cấu chung, lò hơi , trao đổi nhiệt, vận chuyển khí đốt, dầu khí và ống dẫn dầu, môi trường nhiệt độ cao và chịu được áp lực trong quá trình sử dụng.

Tiêu Chuẩn

ASTM/ASME - API5L - EN 10210 - GB/T5310 8 - JIS G3454 - JIS G3455 - JIS G3461 - KS D 3507 - KS D3566 - EN10028

Xuất xứ

Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Châu âu - Đài Loan

 

Quy cách

Độ dày :        SCH10 - SCH XXS
Đường kính : Ø10mm - Ø914mm

Chiều dài : 6000mm - 12000mm

 

Thành phần hóa học % (max) Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn / Nhập Khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản

Mác thép

C

Si

MN

P

S

V

CU

NB

Ni

Mo

Cr

Ti

Al

N

C0

A106 GR.A

0.25
 

0.10
 

0.27-0.93
 

0.035
 

0.035
 

0.08
0.40

0.40
 

0.15
 

0.40
 

0.40
 

A106 GRB

0.30
 

0.10
 

0.29 -1.06
 

0.035
 

0.035
 

0.08
0.40

0.40
 

0.15
 

0.40
 

 

STPG 370

0.25
 

0.35
 

0.30-0.90
 

0.40
 

0.040
 

 


 


 

 


 

S355J2H

0.22
 

0.55
 

1.60
 

0.035
 

0.035
 


 

 

 

 

 

 

Tính chất cơ lý Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn / Nhập Khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản

Mác thép

Giới hạn chảy
δc(MPA)

Độ Bền Kéo
δb(MPA)

Độ dãn dài
%

A106 GR.A

205

330

35

A106 GRB

240

415

30

STPG 370

215

370

30

S355J2H

355

510 - 680

22

 

Quảng cáo

Thống kê

Quảng cáo

TƯ VẤN TRỰC TUYẾN