0912.186.345
thepnhapkhaunama@gmail.com

THÉP TẤM SM400, SM490, SM520, SM570

THÉP TẤM SM400, SM490, SM520, SM570

THÉP TẤM SM400, SM490, SM520, SM570

Mô tả: CÔNG TY THÉP NHẬP KHẨU NAM Á CHUYÊN NHẬP KHẨU CÁC LOẠI THÉP TẤM SM400, THÉP TẤM SM490, THÉP TẤM SM520, THÉP TẤM SM570 CÓ NGUỒN GỐC XUẤT XỨ TỪ CÁC NƯỚC NHƯ HÀNQUỐC, NHẬT BẢN, TRUNG QUỐC...
0912 186 345
http://thepnama.com
THÔNG TIN

THÉP TẤM SM400, THÉP TẤM SM490, THÉP TẤM SM520, THÉP TẤM SM570 được nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc...

  • Có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ
  • Rất nhiều loại độ dày, kích thước đa dạng.

Ứng Dụng:

THÉP TẤM SM400, SM490, SM520, SM570 Được sử dụng cho các cấu trúc với yêu cầu cao về tính chất cơ và hiệu suất hàn trong xây dựng, cầu đường, tàu, ô tô, container, bồn chứa xăng dầu, chủ yếu trong nồi hơi, lò hơi, cơ khí chế tạo máy…

Thành phần hóa học của Thép tấm SM400 , SM490, SM520, SM570:

Mác Thép

  Thành phần hóa học

Cmax

Simax

Mn 

Pmax

Smax

SM400 A

0,23

-

2.5xc min

0,035

0,035

SM400 B

0.20

0.35

0,6-1,40

0,035

0,035

SM400 C

0.19

0.35

1.4 max

0,035

0,035

SM490 A

0.20

0.55

1.6 max

0,035

0,035

SM490 B

0.19

0.55

1.6 max

0,035

0,035

SM490 C

0.19

0.55

1.6 max

0,035

0,035

SM490 YA

0.20

0.55

1.6 max

0,035

0,035

SM490 YB

0.20

0.55

1.6 max

0,035

0,035

SM520 B

0.20

0.55

1.6 max

0,035

0,035

SM520 C

0.20

0.55

1.6 max

0,035

0,035

SM570

0.19

0.55

1.6 max

0,035

0,035

 

Tính chất cơ học của Thép tấm SM400 , SM490, SM520, SM570:

Mác Thép

Điểm năng suất hoặc Giới hạn chảy
N/mm2 (min)

Sức căng hoặc
Độ bền kéo
N/mm2

ly giác

Độ dày của thép mm

Độ dày của thép mm

Độ dày của thép mm

Kiểm tra

% min

16 hoặc dưới

Trong 16-40

100 hoặc dưới

SM400 A
SM400 B
SM400 C

245

235

400-510

<5

SỐ 5

23

 5 <16

1A

19

 16 <50

1A

22

SM490 A
SM490 B
SM490 C

325

315

490-610

<5

SỐ 5

22

 5 <16

1A

17

 16 <50

1A

21

SM490 YA
SM490 YB

365

355

490-610

<5

SỐ 5

19

 5 <16

1A

15

 16 <50

1A

19

SM520 B
SM520 C

365

355

520-640

<5

SỐ 5

19

 5 <16

1A

15

 16 <50

1A

19

SM570

460

450

570-720

<5

SỐ 5

19

 5 <16

SỐ 5

26

 16 <50

SỐ 5

20

 

Mác Thép

Nhiệt độ thử nghiệm °C

Charp hấp thụ năng lượng J (min)

Kiểm tra mảnh

SM400 B

0

27

Lăn ở 4 hướng

SM400 C

0

47

SM490 B

0

27

SM490 C

0

47

SM490 YB

0

27

SM520 B

0

27

SM520 C

0

47

SM570

-5

47

 

 

Quảng cáo

Thống kê

Quảng cáo

TƯ VẤN TRỰC TUYẾN