0912.186.345
thepnhapkhaunama@gmail.com

THÉP VUÔNG ĐẶC CT3

THÉP VUÔNG ĐẶC CT3

THÉP VUÔNG ĐẶC CT3

Mô tả: Công ty Thép Nam Á chuyên nhập khẩu thép vuông đặc CT3 , A36, SS400, S45C, C45, SKD11, SKD61, S355JR, 316L, SM490....Một số loại như thép vuông đặc 10x10, 12x12, 25x25, 28x28, 30x30, 34x34, 40x40, 50x50, 60x60, 70x70, 80x80, 85x85, 90x90,...100x100, 120x120, 150x150
0912 186 345
http://thepnama.com
THÔNG TIN

THÉP VUÔNG ĐẶC CT3

Thép vuông đặc CT3: nhập khẩu từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga , Việt Nam,  EU, G7…

Mác thép: CT3

Tiêu chuẩn ГOCT 380 – 89

Mác thép tương đương: SS400, A36, Q235, Q345, CT2, S30C, S45C, S50C, SM490,  S235JR, S355JR, S275JR,  304, 316L...

Tính chất cơ lý: thép vuông đặc CT3

Mác thép Độ bền kéo đứt Giới hạn chảy Độ dãn dài tương đối
N/mm² N/mm² (%)
CT3 373 ~ 690  225 22

Thành phần hóa học: thép vuông đặc CT3

Mác thép Thành phần hoá học (%)
C Si Mn P S
CT3 0.14 ~ 0.22  0.12 ~ 0.30 0.40 ~ 0.60 0.045 max 0.045 max

Ứng dụng:

Thép vuông đặc CT3 dùng làm ray cầu trục, hàng rào trang trí, chế tạo chi tiết, chế tạo máy...

Quy cách: Thép vuông đặc CT3

Kích thước: từ vuông 10 đến vuông 500mm

Chiều dài: 6m, 9m, 12m

Lưu ý: Có thể cắt quy cách theo yêu cầu khách hàng

QUY CÁCH THAM KHẢO

THÉP VUÔNG ĐẶC CT3
STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) MÃ SẢN PHẨM STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1 Thép vuông đặc 10 x 10 0.79 Thép vuông đặc CT3 24 Thép vuông đặc 45 x 45 15.90
2 Thép vuông đặc 12 x 12 1.13 Thép vuông đặc CT3 25 Thép vuông đặc 48 x 48 18.09
3 Thép vuông đặc 13 x 13 1.33 Thép vuông đặc CT3 26 Thép vuông đặc 50 x 50 19.63
4 Thép vuông đặc 14 x 14 1.54 Thép vuông đặc CT3 27 Thép vuông đặc 55 x 55 23.75
5 Thép vuông đặc 15 x 15 1.77 Thép vuông đặc CT3 28 Thép vuông đặc 60 x 60 28.26
6 Thép vuông đặc 16 x 16 2.01 Thép vuông đặc CT3 29 Thép vuông đặc 65 x 65 33.17
7 Thép vuông đặc 17 x 17 2.27 Thép vuông đặc CT3 30 Thép vuông đặc 70 x 70 38.47
8 Thép vuông đặc 18 x 18 2.54 Thép vuông đặc CT3 31 Thép vuông đặc 75 x 75 44.16
9 Thép vuông đặc 19 x 19 2.83 Thép vuông đặc CT3 32 Thép vuông đặc 80 x 80 50.24
10 Thép vuông đặc 20 x 20 3.14 Thép vuông đặc CT3 33 Thép vuông đặc 85 x 85 56.72
11 Thép vuông đặc 22 x 22 3.80 Thép vuông đặc CT3 34 Thép vuông đặc 90 x 90 63.59
12 Thép vuông đặc 24 x 24 4.52 Thép vuông đặc CT3 35 Thép vuông đặc 95 x 95 70.85
13 Thép vuông đặc 10 x 22 4.91 Thép vuông đặc CT3 36 Thép vuông đặc 100 x 100 78.50
14 Thép vuông đặc 25 x 25 5.31 Thép vuông đặc CT3 37 Thép vuông đặc 110 x 110 94.99
15 Thép vuông đặc 28 x 28 6.15 Thép vuông đặc CT3 38 Thép vuông đặc 120 x 120 113.04
16 Thép vuông đặc 30 x 30 7.07 Thép vuông đặc CT3 39 Thép vuông đặc 130 x 130 132.67
17 Thép vuông đặc 32 x 32 8.04 Thép vuông đặc CT3 40 Thép vuông đặc 140 x 140 153.86
18 Thép vuông đặc 34 x 34 9.07 Thép vuông đặc CT3 41 Thép vuông đặc 150 x 150 176.63
19 Thép vuông đặc 35 x 35 9.62 Thép vuông đặc CT3 42 Thép vuông đặc 160 x 160 200.96
20 Thép vuông đặc 36 x 36 10.17 Thép vuông đặc CT3 43 Thép vuông đặc 170 x 170 226.87
21 Thép vuông đặc 38 x 38 11.34 Thép vuông đặc CT3 44 Thép vuông đặc 180 x 180 254.34
22 Thép vuông đặc 40 x 40 12.56 Thép vuông đặc CT3 45 Thép vuông đặc 190 x 190 283.39
23 Thép vuông đặc 42 x 42 13.85 Thép vuông đặc CT3 46 Thép vuông đặc 200 x 200 314.00

Quảng cáo

Thống kê

Quảng cáo

TƯ VẤN TRỰC TUYẾN